human reproductive cloning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân bản người mục đích sinh sản: "human reproductive cloning" chỉ quá trình tạo ra một bản sao di truyền giống hệt của một con người tri giác (sentient human being) thông qua kỹ thuật nhân bản, với mục đích cho phép bản sao đó phát triển ra đời như một cá thể mới. Hành vi này thường bị coi không chấp nhận được về mặt đạo đức trong hầu hết các cộng đồng khoa học xã hội.
dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đã cấm nhân bản người mục đích sinh sản do những lo ngại về đạo đức.)
  • (Cuộc tranh luận về nhân bản người mục đích sinh sản thường liên quan đến các lập luận tôn giáo đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to oppose human reproductive cloning": phản đối việc nhân bản người mục đích sinh sản.
    • The scientific community largely opposes human reproductive cloning. (Cộng đồng khoa học phần lớn phản đối việc nhân bản người mục đích sinh sản.)
  • "the prohibition of human reproductive cloning": lệnh cấm nhân bản người mục đích sinh sản.
    • The prohibition of human reproductive cloning is a common law in many nations. (Lệnh cấm nhân bản người mục đích sinh sản luật phổ biếnnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproductive cloning (n): nhân bản mục đích sinh sản (không riêng cho người, có thể áp dụng cho động vật).
    • Reproductive cloning of animals is controversial but not as heavily restricted as human reproductive cloning. (Nhân bản động vật mục đích sinh sản gây tranh cãi nhưng không bị hạn chế nặng nề như nhân bản người mục đích sinh sản.)
  • Therapeutic cloning (n): nhân bản trị liệu (tạo phôi để lấy tế bào gốc, không nhằm tạo ra con người).
    • Therapeutic cloning is often distinguished from human reproductive cloning in ethical debates. (Nhân bản trị liệu thường được phân biệt với nhân bản người mục đích sinh sản trong các cuộc tranh luận đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Human cloning for reproduction: nhân bản người để sinh sản (một cách diễn đạt khác, ít kỹ thuật hơn).
    • Human cloning for reproduction raises serious ethical questions. (Nhân bản người để sinh sản đặt ra những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "human reproductive cloning", nhưng có thể dùng: - Carry out (thực hiện): To carry out human reproductive cloning is illegal in many places. (Thực hiện nhân bản người mục đích sinh sản bất hợp phápnhiều nơi.) - Ban (cấm): Governments have banned human reproductive cloning. (Các chính phủ đã cấm nhân bản người mục đích sinh sản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "human reproductive cloning", nhưng có thể tham khảo: - Play God: đóng vai Thượng đế (ám chỉ can thiệp vào quá trình tự nhiên, thường dùng trong bối cảnh phê phán nhân bản). - Critics say human reproductive cloning is an attempt to play God. (Các nhà phê bình cho rằng nhân bản người mục đích sinh sản một nỗ lực đóng vai Thượng đế.)